中文圣经
Từ vựng
luò jiǎo

lưu trú tạm thời; chịu đặt chân

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to fall, to drop; surplus, net income

bộ thủ thành phần ⿱艹洛

leg, foot; foundation, base

bộ thủ thành phần ⿰⺼却

Xuất hiện trong 2 câu