← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
落脚
luò jiǎo
lưu trú tạm thờichịu đặt chân
Hỏi về từ này
Chữ Hán
落
to fall, to drop; surplus, net income
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹洛
脚
leg, foot; foundation, base
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼却
to fall, to drop; surplus, net income
leg, foot; foundation, base