中文圣经
Từ vựng
zhù míng
HSK 4

nổi tiếng; có danh tiếng; được biết đến

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to show, to prove, to make known

bộ thủ thành phần ⿱艹者

name; position, rank, title

bộ thủ thành phần ⿸夕口

Xuất hiện trong 4 câu