中文圣经
← Từ vựng
葡萄干
pú tao gān
nho khônho sấy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

葡

grapes; Portugal, Portuguese

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹匍
萄

grapes

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹匋
干

arid, dry; to oppose; to offend; to invade

bộ thủ 十thành phần ⿱一十

Xuất hiện trong 1 câu