中文圣经
← 葡萄酒

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

葡萄酒
pú tao jiǔ
rượu nho
葡葡葡
萄萄萄
酒酒酒