← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
葡萄酒
pú tao jiǔ
HSK 5
rượu nho
Hỏi về từ này
Chữ Hán
葡
grapes; Portugal, Portuguese
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹匍
萄
grapes
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹匋
酒
wine, spirits, liquor, alcohol
bộ thủ 酉thành phần ⿰氵酉
grapes; Portugal, Portuguese
grapes
wine, spirits, liquor, alcohol