中文圣经
Từ vựng
pú táo jiǔ
HSK 5

rượu nho

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

grapes; Portugal, Portuguese

bộ thủ thành phần ⿱艹匍

grapes

bộ thủ thành phần ⿱艹匋

wine, spirits, liquor, alcohol

bộ thủ thành phần ⿰氵酉

Xuất hiện trong 2 câu