中文圣经
← 蒙恩

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

蒙恩
méng ēn
được ơn; nhận ơn; được tận tụy
蒙蒙蒙
恩恩恩