中文圣经
← 蒙眼

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

蒙眼
méng yǎn
to have one's eyes covered; to be blindfolded
蒙蒙蒙
眼眼眼