中文圣经
← Từ vựng
蒙眼
méng yǎn
to have one's eyes coveredto be blindfolded

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

蒙

to cover; to deceive; Mongolia

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹冡
眼

eyelet, hole, opening

bộ thủ 目thành phần ⿰目艮

Xuất hiện trong 2 câu