← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
蒙眼
méng yǎn
to have one's eyes coveredto be blindfolded
Hỏi về từ này
Chữ Hán
蒙
to cover; to deceive; Mongolia
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹冡
眼
eyelet, hole, opening
bộ thủ 目thành phần ⿰目艮
to cover; to deceive; Mongolia
eyelet, hole, opening