中文圣经
← 蒙蔽

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

蒙蔽
méng bì
lừa dối; che đậy; bịt mắt
蒙蒙蒙
蔽蔽蔽