中文圣经
Từ vựng
méng bì

lừa dối; che đậy; bịt mắt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to cover; to deceive; Mongolia

bộ thủ thành phần ⿱艹冡

to cover, to hide, to shelter

bộ thủ thành phần ⿱艹敝

Xuất hiện trong 9 câu