中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
蒙
蔽
méng bì
+ Thêm vào bộ của tôi
lừa dối
che đậy
bịt mắt
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
蒙
to cover; to deceive; Mongolia
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹冡
蔽
to cover, to hide, to shelter
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹敝
Chữ khó đọc · bì
Xuất hiện trong 9 câu
GIÓP 9:24
GIÓP 22:11
GIÓP 23:17
GIÓP 24:15
GIÓP 40:13
CHÂM NGÔN 10:6
CHÂM NGÔN 10:11
AI CA 3:16
II CÔ-RINH 4:3