← Từ vựng
蒙蔽
méng bì
lừa dối; che đậy; bịt mắt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
蒙
to cover; to deceive; Mongolia
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹冡
蔽
to cover, to hide, to shelter
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹敝
lừa dối; che đậy; bịt mắt
📄 Trang luyện viết (PDF)to cover; to deceive; Mongolia
to cover, to hide, to shelter