中文圣经
Từ vựng
pú cǎo xiāng

giỏ xơ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

vine, rush

bộ thủ thành phần ⿱艹浦

grass, herbs; straw, thatch

bộ thủ thành phần ⿱艹早

box, case; chest, trunk

bộ thủ thành phần ⿱⺮相

Xuất hiện trong 1 câu