← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
蒲草箱
pú cǎo xiāng
giỏ xơ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
蒲
vine, rush
草
grass, herbs; straw, thatch
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹早
箱
box, case; chest, trunk
bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮相
vine, rush
grass, herbs; straw, thatch
box, case; chest, trunk