中文圣经
← 蒺藜

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

蒺藜
jí li
cây gai góc; vật sắc nhọn; rèm; vật cản
蒺蒺蒺
藜藜藜