中文圣经
Từ vựng
jí lí

cây gai góc; vật sắc nhọn; rèm; vật cản

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

furze, gorse

bộ thủ thành phần ⿱艹疾

pigweed; Chenopodium album

bộ thủ thành phần ⿱艹黎

Xuất hiện trong 22 câu