中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
蒺
藜
jí li
+ Thêm vào bộ của tôi
cây gai góc
vật sắc nhọn
rèm
vật cản
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
蒺
furze, gorse
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹疾
Chữ khó đọc · jí
藜
pigweed; Chenopodium album
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹黎
Chữ khó đọc · li
Xuất hiện trong 22 câu
SÁNG THẾ 3:18
II CÁC VUA 14:9
II LỊCH SỬ 25:18
GIÓP 31:40
Ê-SAI 5:6
Ê-SAI 7:23
Ê-SAI 7:24
Ê-SAI 7:25
Ê-SAI 9:18
Ê-SAI 10:17
Ê-SAI 27:4
Ê-SAI 32:13
Ê-SAI 34:13
Ê-SAI 55:13
Ê-XÊ-CHIÊN 2:6
Ê-XÊ-CHIÊN 28:24
Ô-SÊ 9:6
Ô-SÊ 10:8
MI-CA 7:4
MA-THI-Ơ 7:16
LU-CA 6:44
HÊ-BƠ-RƠ 6:8