← Từ vựng
蒺藜
jí lí
cây gai góc; vật sắc nhọn; rèm; vật cản
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
蒺
furze, gorse
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹疾
藜
pigweed; Chenopodium album
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹黎
cây gai góc; vật sắc nhọn; rèm; vật cản
📄 Trang luyện viết (PDF)furze, gorse
pigweed; Chenopodium album