中文圣经
Từ vựng
bì má

Cây thầu dầu; cây bỏng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

the castor-oil plant; Ricinus commumis

bộ thủ thành phần ⿳艹囟比

hemp, flax, sesame; numb

bộ thủ thành phần ⿸广林

Xuất hiện trong 4 câu