中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
蔽
bì
che; bảo vệ; ẩn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
蔽
to cover, to hide, to shelter
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹敝
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-XÊ-CHIÊN 41:16