中文圣经
← Từ vựng
蕃
fān
nước ngoàidân tộc khác

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

蕃

abundant, flourishing; barbarians, foreigners

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹番Chữ khó đọc · fān

Xuất hiện trong 1 câu