中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
蕃
fān
nước ngoài; dân tộc khác
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
蕃
abundant, flourishing; barbarians, foreigners
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹番
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-XÊ-CHIÊN 31:9