中文圣经
← Từ vựng
蕊
ruǐ
nhụytìa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

蕊

flower bud

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹惢Chữ khó đọc · ruǐ

Xuất hiện trong 1 câu