← Từ vựng
薄片
báo piàn
lát mỏng; lớp mỏng; mảnh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
薄
thin, slight; meager, weak; poor, stingy
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹溥
片
slice, splinter; page, strip
bộ thủ 片thành phần ⿸??
lát mỏng; lớp mỏng; mảnh
📄 Trang luyện viết (PDF)thin, slight; meager, weak; poor, stingy
slice, splinter; page, strip