中文圣经
Từ vựng
báo piàn

lát mỏng; lớp mỏng; mảnh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

thin, slight; meager, weak; poor, stingy

bộ thủ thành phần ⿱艹溥

slice, splinter; page, strip

bộ thủ thành phần ⿸??

Xuất hiện trong 1 câu