中文圣经
← Từ vựng
薄荷
bò he
bạc hàbạc hạ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

薄

thin, slight; meager, weak; poor, stingy

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹溥
荷

lotus, water lily; burden, responsibility; Holland

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹何Chữ khó đọc · hé / he

Xuất hiện trong 2 câu