中文圣经
← Từ vựng
藩
fān
hàng ràochướng ngạinước phụ bản

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

藩

boundary, fence, outlying border

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹潘Chữ khó đọc · fān

Xuất hiện trong 2 câu