中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
藩
fān
hàng rào; chướng ngại; nước phụ bản
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
藩
boundary, fence, outlying border
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹潘
Xuất hiện trong 2 câu
ĐA-NIÊN 3:2
ĐA-NIÊN 3:3