中文圣经
Từ vựng
xū míng

danh vọng giả; tiếng tăm không xứng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

false; worthless, hollow, empty; vain

bộ thủ thành phần ⿸虍业

name; position, rank, title

bộ thủ thành phần ⿸夕口

Xuất hiện trong 1 câu