中文圣经
← 虚实

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

虚实
xū shí
sự thật và giả dối; tình hình thực; sự thực; độ thực
虚虚虚
实实实