← Từ vựng
虚实
xū shí
sự thật và giả dối; tình hình thực; sự thực; độ thực
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
虚
false; worthless, hollow, empty; vain
bộ thủ 虍thành phần ⿸虍业
实
real, true; honest, sincere
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀头
sự thật và giả dối; tình hình thực; sự thực; độ thực
📄 Trang luyện viết (PDF)false; worthless, hollow, empty; vain
real, true; honest, sincere