中文圣经
Từ vựng
xū shí

sự thật và giả dối; tình hình thực; sự thực; độ thực

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

false; worthless, hollow, empty; vain

bộ thủ thành phần ⿸虍业

real, true; honest, sincere

bộ thủ thành phần ⿱宀头

Xuất hiện trong 2 câu