← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
虚幻
xū huàn
HSK 7
ảo ảnhtưởng tượnggiả dối
Hỏi về từ này
Chữ Hán
虚
false; worthless, hollow, empty; vain
bộ thủ 虍thành phần ⿸虍业
幻
fantasy, illusion, mirage; imaginary
bộ thủ 幺thành phần ⿰幺?
false; worthless, hollow, empty; vain
fantasy, illusion, mirage; imaginary