中文圣经
Từ vựng
xū huàn
HSK 7

ảo ảnh; tưởng tượng; giả dối

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

false; worthless, hollow, empty; vain

bộ thủ thành phần ⿸虍业

fantasy, illusion, mirage; imaginary

bộ thủ thành phần ⿰幺?

Xuất hiện trong 4 câu