中文圣经
Từ vựng
xū yán

lời nói dối; lời hư không

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

false; worthless, hollow, empty; vain

bộ thủ thành phần ⿸虍业

words, speech; to speak, to say

bộ thủ thành phần ⿱亠⿱二口

Xuất hiện trong 1 câu