中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
蚂
蟥
mǎ huáng
+ Thêm vào bộ của tôi
chủng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
蚂
ant; leech
bộ thủ
虫
thành phần
⿰虫马
Chữ khó đọc · mà / mǎ
蟥
leech
bộ thủ
虫
thành phần
⿰虫黄
Chữ khó đọc · huáng
Xuất hiện trong 1 câu
CHÂM NGÔN 30:15