中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
蚕
食
cán shí
từng chút một ăn; dần dần xâm chiếm
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
蚕
silkworm
bộ thủ
虫
thành phần
⿱天虫
食
food; to eat
bộ thủ
食
thành phần
⿱人良
Xuất hiện trong 3 câu
LÊ-VI 13:51
LÊ-VI 13:52
LÊ-VI 14:44