中文圣经
Từ vựng
cán shí

từng chút một ăn; dần dần xâm chiếm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

silkworm

bộ thủ thành phần ⿱天虫

food; to eat

bộ thủ thành phần ⿱人良

Xuất hiện trong 3 câu