中文圣经
← 蚱蜢

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

蚱蜢
zhà měng
châu chấu; còn cung cấp; côn trùng
蚱蚱蚱
蜢蜢蜢