中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
蚱
蜢
zhà měng
+ Thêm vào bộ của tôi
châu chấu
còn cung cấp
côn trùng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
蚱
grasshopper; locust, cicada
bộ thủ
虫
thành phần
⿰虫乍
Chữ khó đọc · zha / zhà
蜢
grasshopper
bộ thủ
虫
thành phần
⿰虫孟
Chữ khó đọc · měng
Xuất hiện trong 3 câu
LÊ-VI 11:22
DÂN SỐ 13:33
GIÁO HUẤN 12:5