中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
蛀
zhù
mọt; sâu
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
蛀
termite, bookworm; to bore, to eat into
bộ thủ
虫
thành phần
⿰虫主
Xuất hiện trong 1 câu
LU-CA 12:33