← Từ vựng
蛇行
shé xíng
bò; dắt; quanh co
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
蛇
snake
bộ thủ 虫thành phần ⿰虫它
行
to go, to walk, to move; professional
bộ thủ 行thành phần ⿰彳亍
bò; dắt; quanh co
📄 Trang luyện viết (PDF)snake
to go, to walk, to move; professional