中文圣经
← Từ vựng
蛇行
shé xíng
bòdắtquanh co

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

蛇

snake

bộ thủ 虫thành phần ⿰虫它
行

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ 行thành phần ⿰彳亍

Xuất hiện trong 1 câu