← Từ vựng
蜂拥
fēng yōng
ươn ợ; đông đúc; tụ tập
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
蜂
bee, wasp, hornet
bộ thủ 虫thành phần ⿰虫夆
拥
to have, to hold; to embrace, to hug; to flock, to throng
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌用
ươn ợ; đông đúc; tụ tập
📄 Trang luyện viết (PDF)bee, wasp, hornet
to have, to hold; to embrace, to hug; to flock, to throng