中文圣经
← Từ vựng
蜂拥
fēng yōng
ươn ợđông đúctụ tập

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

蜂

bee, wasp, hornet

bộ thủ 虫thành phần ⿰虫夆Chữ khó đọc · fēng
拥

to have, to hold; to embrace, to hug; to flock, to throng

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌用

Xuất hiện trong 1 câu