中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
蜓
tíng
chuồn chuồn; ấu trùng; chuồn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
蜓
dragonfly
bộ thủ
虫
thành phần
⿰虫廷
Xuất hiện trong 1 câu
LÊ-VI 11:30