中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
蝶
dié
bướm; cười ưỡn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
蝶
butterfly
bộ thủ
虫
thành phần
⿰虫枼
Xuất hiện trong 1 câu
PHI-LÍP 4:2