中文圣经
← Từ vựng
蝶
dié
bướmcười ưỡn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

蝶

butterfly

bộ thủ 虫thành phần ⿰虫枼Chữ khó đọc · dié

Xuất hiện trong 1 câu