← Từ vựng
融化
róng huà
HSK 7
tan; nóng chảy
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
融
to melt, to fuse; to blend, to harmonize
bộ thủ 鬲thành phần ⿰鬲虫
化
to change, to convert, to reform; -ize
bộ thủ 匕thành phần ⿰亻匕
tan; nóng chảy
📄 Trang luyện viết (PDF)to melt, to fuse; to blend, to harmonize
to change, to convert, to reform; -ize