中文圣经
← Từ vựng
螫
shì
đốtcắnđốnnhọc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

螫

poison, sting; poisonous insect

bộ thủ 虫thành phần ⿱赦虫Chữ khó đọc · shì

Xuất hiện trong 1 câu