中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
螫
shì
đốt; cắn; đốn; nhọc
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
螫
poison, sting; poisonous insect
bộ thủ
虫
thành phần
⿱赦虫
Xuất hiện trong 1 câu
KHẢI THỊ 9:5