中文圣经
← Từ vựng
螺
luó
ốcvỏ ốcsò

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

螺

spiral shell, conch; spiral

bộ thủ 虫thành phần ⿰虫累Chữ khó đọc · luó

Xuất hiện trong 1 câu