中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
螺
luó
ốc; vỏ ốc; sò
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
螺
spiral shell, conch; spiral
bộ thủ
虫
thành phần
⿰虫累
Xuất hiện trong 1 câu
I CÁC VUA 6:8