中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
蟋
蟀
xī shuài
dế; côn trùng; tiếng kêu
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
蟋
cricket (1)
bộ thủ
虫
thành phần
⿰虫悉
蟀
cricket (2)
bộ thủ
虫
thành phần
⿰虫率
Xuất hiện trong 1 câu
LÊ-VI 11:22