中文圣经
← Từ vựng
蟋蟀
xī shuài
dếcôn trùngtiếng kêu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

蟋

cricket (1)

bộ thủ 虫thành phần ⿰虫悉Chữ khó đọc · xī
蟀

cricket (2)

bộ thủ 虫thành phần ⿰虫率Chữ khó đọc · shuài

Xuất hiện trong 1 câu