中文圣经
Từ vựng
xuè wū

vết máu; dấu máu; cáu bẩn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

blood

bộ thủ thành phần ⿱丿皿

filthy, dirty; polluted, impure

bộ thủ thành phần ⿰氵亏

Xuất hiện trong 1 câu