中文圣经
Từ vựng
xíng rén
HSK 2

người đi bộ; khách du lịch

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ thành phần ⿰彳亍

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 1 câu