中文圣经
Từ vựng
xíng xīng

hành tinh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ thành phần ⿰彳亍

star, planet; a point of light

bộ thủ thành phần ⿱日生

Xuất hiện trong 1 câu