中文圣经
← Từ vựng
行李
xíng li
HSK 3
hành lýba lô

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

行

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ 行thành phần ⿰彳亍
李

plum; luggage; surname

bộ thủ 木thành phần ⿱木子

Xuất hiện trong 1 câu