← Từ vựng
行踪
xíng zōng
tích tích; định vị; dấu vết
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
行
to go, to walk, to move; professional
bộ thủ 行thành phần ⿰彳亍
踪
footprints, traces, tracks
bộ thủ 足thành phần ⿰足宗
tích tích; định vị; dấu vết
📄 Trang luyện viết (PDF)to go, to walk, to move; professional
footprints, traces, tracks