中文圣经
← Từ vựng
衙役
yá yì
viên chứccảnh sát

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

衙

public office; official residence

bộ thủ 行thành phần ⿻行吾Chữ khó đọc · yá
役

servant, laborer; service; to serve

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳殳Chữ khó đọc · yì

Xuất hiện trong 1 câu