中文圣经
Từ vựng
yī shí

quần áo và thức ăn; lương thực áo quần

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

cloth; clothes, apparel; dress, coat

bộ thủ thành phần ⿱亠?

food; to eat

bộ thủ thành phần ⿱人良

Xuất hiện trong 1 câu