中文圣经
Từ vựng
bǔ mǎn

bổ sung; lấp đầy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to fix, to mend, to patch, to restore

bộ thủ thành phần ⿰衤卜

to fill; full, packed; satisfied

bộ thủ thành phần ⿰氵⿱艹两

Xuất hiện trong 2 câu