← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
补足
bǔ zú
bổ sunglấp đầy
Hỏi về từ này
Chữ Hán
补
to fix, to mend, to patch, to restore
bộ thủ 衤thành phần ⿰衤卜
足
foot; to attain, to satisfy; enough
bộ thủ 足thành phần ⿱口?
to fix, to mend, to patch, to restore
foot; to attain, to satisfy; enough