中文圣经
← Từ vựng
补足
bǔ zú
bổ sunglấp đầy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

补

to fix, to mend, to patch, to restore

bộ thủ 衤thành phần ⿰衤卜
足

foot; to attain, to satisfy; enough

bộ thủ 足thành phần ⿱口?

Xuất hiện trong 3 câu