中文圣经
Từ vựng
bǔ guò

bù đắp; sửa lỗi; bù đắp lỗi lầm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to fix, to mend, to patch, to restore

bộ thủ thành phần ⿰衤卜

pass; to go across, to pass through

bộ thủ thành phần ⿺辶寸

Xuất hiện trong 1 câu