中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
衰
老
shuāi lǎo
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
lão hóa
suy yếu
yếu ớt
tàn yểu
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
衰
weak, feeble; to decline, to falter
bộ thủ
衣
thành phần
⿻衣⿻口一
Chữ khó đọc · shuāi
老
old, aged; experienced
bộ thủ
老
thành phần
⿱耂匕
Xuất hiện trong 2 câu
GIÓP 14:8
Ê-XÊ-CHIÊN 23:43