中文圣经
← Từ vựng
衰老
shuāi lǎo
HSK 7
lão hóasuy yếuyếu ớttàn yểu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

衰

weak, feeble; to decline, to falter

bộ thủ 衣thành phần ⿻衣⿻口一Chữ khó đọc · shuāi
老

old, aged; experienced

bộ thủ 老thành phần ⿱耂匕

Xuất hiện trong 2 câu