中文圣经
← 衰败

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

衰败
shuāi bài
suy giảm; tàn lụi; mục nát; xấu đi
衰衰衰
败败败